colorado river
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Proper Noun):
- Sông Colorado: Tên một con sông lớn và quan trọng ở Tây Nam Hoa Kỳ và Tây Bắc Mexico. Nó bắt nguồn từ dãy núi Rocky ở Colorado, chảy qua nhiều bang và tạo thành hẻm núi Grand Canyon trước khi đổ vào Vịnh California.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- The Colorado River is a vital water source for agriculture in the Southwest. (Sông Colorado là nguồn nước sống còn cho nông nghiệp ở vùng Tây Nam.)
- Many tourists go rafting on the Colorado River through the Grand Canyon. (Nhiều du khách đi bè trên sông Colorado xuyên qua hẻm núi Grand Canyon.)
- The Hoover Dam was built on the Colorado River. (Đập Hoover được xây dựng trên sông Colorado.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Colorado River basin": lưu vực sông Colorado.
- The Colorado River basin covers parts of seven U.S. states. (Lưu vực sông Colorado bao phủ một phần của bảy tiểu bang Hoa Kỳ.)
"Colorado River Compact": Hiệp ước Sông Colorado (một thỏa thuận phân chia nguồn nước).
- The Colorado River Compact was signed in 1922. (Hiệp ước Sông Colorado được ký kết vào năm 1922.)
Biến thể và từ gần giống
- Colorado (n): Tên một tiểu bang của Hoa Kỳ, nơi thượng nguồn của sông Colorado.
- River (n): con sông (từ chung).
Thông tin địa lý liên quan
- Sông Colorado chảy qua các bang: Colorado, Utah, Arizona, Nevada, California của Hoa Kỳ và các bang Baja California và Sonora của Mexico.
- Đây là con sông chính cung cấp nước cho vùng Tây Nam khô hạn của Hoa Kỳ.
- Một phần của sông tạo thành biên giới tự nhiên giữa các tiểu bang Arizona và Nevada, cũng như giữa Arizona và California.